Chi tiết Sản phẩm

TIỆN CNC -1440/1640/1660
TIỆN CNC -1440/1640/1660
  • TIỆN CNC -1440/1640/1660
  • Giá: Liên Hệ
  • Model: CNC -1440/1640/1660
  • lượt xem: 307
  • Mô tả Tiện CNC -1440/1640/1660.

Tags

MODEL CNC-1440 CNC-1640 CNC-1660
Công suất Số trục điều khiển 2 AXIS
Đường kính tiện trên băng Ø360 mm (14.17") Ø410 mm (16.14") Ø410 mm (16.14")
Khoảng cách chống tâm 910 mm (35.82") 910 mm (35.82") 1420 mm (55.9")
(Manual tailstock)
CHiều dài làm việc tối đa 4 way tool post 700 mm (27.55") 700 mm (27.55") 1210 mm (47.63")
Hyd. P8 turret 680 mm (26.77") 680 mm (26.77") 1190 mm (46.85")
Đường kính đĩa tối đa 4 way tool post Ø170 mm (6.7") Ø220 mm (8.66")
Hyd. P8 turret 160 mm (6.29") Ø210 mm (8.27" )
Chiều rộng băng máy 260 mm (10.236")
Đầu trục  đầu trục chính, trục taper ASA A2-5 , Ø52mm Taper 1/19.18
Lỗ trục Lỗ trục chính/ lỗ thanh  Ø46mm (1.811") / Ø36mm (1.417")
  Tốc độ trục chính 40~5000 R.P.M. 
Trục X  Hành trình trục X 4 way tool post 205 mm (8.07") 205 mm (8.07")
Hyd. P8 turret 167 mm (6.57") 178 mm (7")
Trục Z   Hành trình trục Z 4 way tool post 865 mm (34") 865 mm (34") 1375 mm (54")
Hyd.P8 turret 710 mm (27.95") 710 mm (27.95") 1220 mm (48.03")
  Động cơ truc X 0.75 kW 3.5 N.m~FANUC ß4 / 4000is
  Động cơ trục Z 1.2 kW 7.0 N.m~FANUC ß8 / 3000is
  Đường kính vít cầu truc X Ø20 mm (0.787") P5 C5
  Đường kính vít cầu trục Z Ø32 mm (1.259") P10 C5
  Tốc độ dịch chuyển nhanh trục X 7.5 m/min (295.3 ipm)
  Tốc độ dịch chuyển nhanh truc Z 10 m/min (393.7 ipm)
Trạm Trạm dao phay STD. Manual 4 way tool post  | OPT. Electric H4  or Hydraulic P8 
Kích thước bên ngoài □20 mm | □20 mm | □20 mm 
Đường kính doa thép thanh         Ø20 mm (0.787")
Ụ động Loại thông dụng Đường kính ụ động Ø58 mm (2.283")
Hành trình ụ động 140 mm (5.5")
Ụ động chống tâm MT.No.4
Động cơ Động cơ trục chính STD.5.5kW / 7.5kW (30min, rated) OPT. 7.5kW / 11kW (30min. rated)
Động cơ bôi trơn đầu trục chính STD. 0.75 kW (1 HP) OPT. 1.5 kW (2 HP)
Động cơ làm mát 1 / 6 HP
Dung tích bình Bình thủy lực 40 Liter (8.8 gal)
Bình làm mát 50 L (11 gal) 70 L (15.4 gal)
Số đo Khối lượng(máy/đóng gói) 2,100 kgs / 2,600 kgs 2,150 kgs / 2,650 kgs 2,250 kgs / 2,750 kgs
Kích thước đóng gói Dài 2,680 mm (105.51") 3190 mm (125.6")
Rộng x Cao Width 2030 mm (79.92") x Height 2200 mm (86.61")

Sản phẩm cùng loại

Máy Cắt Ty Khuôn (Pin Of Mould)

Model:
Giá: Liên Hệ

Máy Cưa Nằm Ngang

Model:
Giá: Liên Hệ

BẦU KẸP MŨI KHOAN

Model:
Giá: Liên Hệ

MÁY BÀO NGANG SJMC B6050

Model:
Giá: Liên Hệ

Máy bào ngang Sanhou SH-36B

Model:
Giá: Liên Hệ

Dao Phay Ngón Thép Gió

Model:
Giá: Liên Hệ

danh mục sản phẩm

Hỗ trợ trực tuyến

3 925 5939
  • yahoo skype

    Mr Giao

    0903 740 198

  • yahoo skype

    Mr.Định

    094 333 3946

Đối tác